maracan language

maracan language

The Maracan language is spoken by the elders in the village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Maracan: "maracan language" ngôn ngữ được nói bởi người Maraco, một dân tộc bản địa. Đây một ngôn ngữ cụ thể, thuộc một nhóm ngôn ngữ nhất định, hiện có thể đang bị đe dọa hoặc đã tuyệt chủng.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Maracan được nói bởi người Maraco ở Nam Mỹ.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu ngôn ngữ Maracan để bảo tồn ngữ pháp độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the maracan language": bằng ngôn ngữ Maracan.

    • The ancient texts were written in the maracan language. (Các văn bản cổ được viết bằng ngôn ngữ Maracan.)
  • "speaker of the maracan language": người nói tiếng Maracan.

    • She is one of the last speakers of the maracan language. ( ấy một trong những người nói tiếng Maracan cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maraco (danh từ): người Maraco, dân tộc nói ngôn ngữ này.
    • The Maraco have a rich cultural heritage. (Người Maraco một di sản văn hóa phong phú.)
  • Maracan (tính từ): thuộc về ngôn ngữ Maracan hoặc người Maraco.
    • Maracan traditions are still practiced today. (Các truyền thống Maracan vẫn còn được thực hành ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Maraco: cách gọi khác của "maracan language", nhấn mạnh vào dân tộc chủ nhân.
  • Tiếng Maracan: cách gọi tắt thông dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak in maracan: nói bằng tiếng Maracan.

    • The elders speak in maracan during ceremonies. (Các bô lão nói bằng tiếng Maracan trong các buổi lễ.)
  • Translate into maracan: dịch sang tiếng Maracan.

    • The Bible has been translated into maracan. (Kinh thánh đã được dịch sang tiếng Maracan.)
Thành ngữ liên quan
  • A dying language: một ngôn ngữ đang chết dần (thường dùng để chỉ các ngôn ngữ như maracan language khi ít người nói).

    • The maracan language is considered a dying language. (Ngôn ngữ Maracan được coi một ngôn ngữ đang chết dần.)
  • Language preservation: bảo tồn ngôn ngữ (thành ngữ chỉ nỗ lực giữ gìn các ngôn ngữ bị đe dọa).

    • Efforts for language preservation include recording maracan language speakers. (Các nỗ lực bảo tồn ngôn ngữ bao gồm việc ghi âm những người nói tiếng Maracan.)